Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
2107150242Phạm Trần Duy Quang04/09/199715H1,4
3101150224Phan Bá Quang08/09/199715CDT2
4121150123Thân Trọng Nhật Quang02/11/199715KT2
5103150205Tống Phước Quang02/01/199715KTTT
6101150043Đỗ Hữu Quảng14/12/199715C1A
7109150262Lê Phước Quảng06/11/199715VLXD
8109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
9109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
10121150122Phạm Quốc Quân01/01/199615KT2
11121150050Trần Nguyễn Anh Quân10/10/199715KT1
12103150069Nguyễn Văn Quốc01/01/199515C4A
13108150035Phạm Phú Quốc19/10/199715SK
14101150225Trần Ngọc Quốc04/11/199715CDT2
15102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2
16121150053Nguyễn Ngọc Quyền11/06/199715KT1
17103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
18103150207Cao Đức Quyết07/07/199515KTTT
19121150126Lê Thị Ngọc Quỳnh19/07/199715KT2
20121150052Dương Trí Quý20/12/199615KT1
21121150124Đinh Nguyễn Quang Quý01/10/199415KT2
22118150035Nguyễn Đức Quý19/04/199615KX1
23109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
24106150130Nguyễn Sang19/12/199715DT2
25107150175Nguyễn Thị Thu Sang27/07/199715H2B
26108150036Bonpha Aksone Saythong26/05/199515SK
27121150055Dương Văn Sinh03/01/199715KT1
28102150194Cái Thế Sĩ21/04/199715T3
29109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
30118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
31121150056Lê Phan Thanh Sơn01/09/199515KT1
32109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
33104150053Mai Hữu Sơn26/05/199615N1
34118150036Nguyễn Hồng Sơn30/11/199615KX1
35103150208Phạm Kim Sơn25/10/199715KTTT
36106150201Trần Ngọc Sơn27/10/199715DT3
37109150108Trương Văn Sơn22/12/199715X3B
38107150246Võ Hồng Sơn17/01/199715H5
39121150057Hồ Trần Lệ Sương25/11/199615KT1
40118150088Lê Thị Lệ Sương10/07/199715KX2
41107150318Nguyễn Thị Mai Sương10/10/199715SH
42107150176Nguyễn Thị Thúy Sương23/01/199715H2B
43118150037Phạm Thị Sương03/02/199515KX1
44107150319Phan Thị Thu Sương29/04/199715SH
45109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
46104150129Huỳnh Tấn Sử19/12/199715N2
47103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A