Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108150037Công Văn Sỹ10/10/199715SK
2102150195Lê Văn Sỹ23/05/199715T3
3109150054Nguyễn Văn Sỹ10/03/199615X3A
4103150153Phan Văn Sỹ05/08/199715C4B
5109150111Nguyễn Lương Tăng23/07/199715X3B
6121150130Dương Tấn Tài26/01/199615KT2
7101150183Hồ Tấn Tài18/08/199715CDT1
8109150266Hồ Tấn Tài02/10/199715VLXD
9111150044Huỳnh Phúc Tài13/03/199715THXD
10102150196Nguyễn Tấn Tài03/02/199715T3
11103130175Phạm Quốc Tài07/01/199513C4B
12109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
13109150267Phan Đình Tài27/02/199715VLXD
14106150133Phan Hữu Tài14/09/199715DT2
15121150131Lê Thị Thanh Tâm19/03/199715KT2
16109150268Nguyễn Minh Tâm04/04/199715VLXD
17107150050Sơ Thị Ngọc Tâm05/08/199715H1,4
18108150038Trương Đức Tâm24/11/199715SK
19109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
20109150271Nguyễn Tấn11/09/199615VLXD
21102150131Nguyễn Quốc Tấn12/01/199615T2
22102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
23103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
24106150138Lưu Văn Thạnh04/04/199715DT2
25108150041Mai Phúc Thạnh14/09/199715SK
26107150051Dương Thị Thanh10/04/199715H1,4
27103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
28107150052Phạm Thị Hoài Thanh29/09/199715H1,4
29109150274Nguyễn Nhật Thành11/07/199715VLXD
30103150215Nguyễn Thế Thành04/07/199715KTTT
31102150198Trần Nhật Thành29/09/199715T3
32118150090Bùi Phương Thảo14/11/199615KX2
33101150185Lê Thanh Thảo06/06/199715CDT1
34107150054Lê Thị Thu Thảo12/08/199615H1,4
35121150060Lê Thị Thu Thảo02/08/199715KT1
36109150169Nguyễn Hiếu Thảo07/03/199715X3C
37118150091Nguyễn Thị Phương Thảo17/04/199615KX2
38107150254Nguyễn Thị Thu Thảo07/10/199715H5
39102150069Phạm Thị Mai Thảo22/06/199715T1
40107150055Trần Mỹ Hồng Thảo11/12/199715H1,4
41121150133Trần Thị Thanh Thảo10/11/199715KT2
42121150061Văn Thị Phương Thảo17/12/199615KT1
43109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
44103150155Trần Hữu Gia Thái03/10/199715C4B
45109150273Đặng Ngọc Thắng18/07/199715VLXD
46109150056Hoàng Ngọc Thắng03/01/199715X3A
47107150249Lê Viết Thắng15/10/199715H5