Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150211Phạm Thắng02/04/199715KTTT
2109150112Tống Văn Thắng17/10/199715X3B
3101150228Trần Hiếu Thắng03/08/199715CDT2
4109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
5109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
6101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
7103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
8103150084Nguyễn Xuân Thịnh20/11/199715C4A
9106150207Lê Nhật Thi02/12/199715DT3
10111150048Phạm Gia Thiều08/11/199715THXD
11107150056Trần Phước Trang Thiên27/09/199715H1,4
12121150134Huỳnh Bá Thiện21/10/199715KT2
13121150062Huỳnh Văn Thiện15/05/199715KT1
14108150043Nguyễn Văn Thiện03/11/199715SK
15109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
16103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
17101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
18121150064Văn Viết Ngọc Thọ28/01/199715KT1
19111150049Hà Xuân Thông30/12/199415THXD
20103150085Nguyễn Huy Thông24/02/199715C4A
21109150059Nguyễn Văn Thông30/11/199615X3A
22106150210Thân Văn Thông20/01/199715DT3
23118150040Trần Thị Anh Thoa17/11/199715KX1
24107130217Nguyễn Thị Thơm22/06/199513SH
25118150041Nguyễn Thị Minh Thư11/09/199715KX1
26111150050Nguyễn Văn Thư04/11/199715THXD
27107150057Cao Thị Thương17/02/199715H1,4
28121150139Trần Thị Hoài Thương06/10/199715KT2
29118150042Trương Thị Thương02/06/199715KX1
30109150278Bùi Hải Thượng19/07/199715VLXD
31105150174Bùi Văn Thượng05/07/199615D3
32107150120Nguyễn Thị Thu18/08/199615H2A
33108150045Hoàng Văn Thuần01/01/199715SK
34118150093Hồ Nguyễn Thanh Thuận11/08/199515KX2
35121150065Nguyễn Phan Duy Thuận31/01/199715KT1
36107150256Nguyễn Thị Thảo Thuận15/07/199715H5
37121150138Nguyễn Văn Thuận05/02/199715KT2
38117150069Trân Thị Minh Thuận16/01/199715MT
39107150257Trần Ngọc Thuận14/02/199615H5
40108150046Lê Thuy28/11/199615SK
41107150326Lương Thị Như Thủy08/09/199715SH
42117140122Nguyễn Thị Thanh Thủy11/06/199614QLMT
43107150060Trần Thị Thu Thủy23/10/199715H1,4
44107150325Trần Thị Thu Thúy02/10/199715SH
45107150059Võ Thị Phương Thúy01/02/199715H1,4
46121150066Cù Đình Thức03/05/199615KT1
47101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B