Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150274Nguyễn Thị Thúy Vân11/07/199715H5
2118150101Võ Tường Vi20/11/199715KX2
3103150096Phạm Ngọc Viễn10/07/199515C4A
4107150334Đặng Thị Ngọc Viếng15/11/199715SH
5108150054Đặng Quốc Việt20/01/199615SK
6107150130Lê Phước Việt28/11/199715H2A
7101150105Lê Tấn Việt02/10/199715C1B
8108150055Trần Anh Việt08/04/199715SK
9106150079Trần Thanh Việt18/02/199715DT1
10109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
11101150241Huỳnh Đức Quang Vinh18/12/199715CDT2
12103150233Lê Đình Thanh Vinh23/05/199715KTTT
13121150074Nguyễn Văn Vinh04/12/199715KT1
14109150289Trần Khánh Vinh04/08/199715VLXD
15121150075Trần Quang Vinh27/03/199715KT1
16103150175Trần Văn Vinh03/02/199715C4B
17105130301Trần Trịnh Vĩ20/05/199413TDH1
18107150067Đào Trọng Vương19/11/199515H1,4
19107150068Nguyễn Văn Vượng09/12/199715H1,4
20105140325Phạm Văn Vượng23/05/199514TDH1
21101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2
22109150124Huỳnh Tấn Vũ29/03/199615X3B
23102150082Nguyễn Đức Vũ06/09/199715T1
24107150066Nguyễn Long Vũ13/07/199715H1,4
25108150056Nguyễn Tấn Vũ15/04/199715SK
26103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B
27101150057Trần Quốc Vũ01/06/199615C1A
28111150065Trần Xuân Vũ02/10/199715THXD
29118150102Đỗ Thị Tường Vy26/11/199615KX2
30107150276Lê Vũ Thảo Vy01/08/199715H5
31121150148Nguyễn Hoàng Khả Vy16/02/199715KT2
32107150069Nguyễn Thị Hà Vy07/03/199715H1,4
33107150070Nguyễn Thị Thúy Vy01/08/199715H1,4
34121150076Phan Tường Vy04/01/199715KT1
35109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A
36107150071Phạm Thị Ái Vỹ12/10/199715H1,4
37108150057Trương Quang Vỹ01/03/199715SK
38107150278Nguyễn Đình Xuân20/12/199715H5
39118150103Nguyễn Thị Thanh Xuân04/05/199515KX2