Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160031Nguyễn Quang Bảo01/01/199816T1
2101170083Trần Cao Dy Bảo30/05/199917C1B
3101170168Lê Hoàng Bửu04/11/199217CDT1
4101170006Nguyễn Đình Chung15/02/199817C1A
5102160033Nguyễn Mạnh Cường19/12/199716T1
6101170171Nguyễn Văn Cường21/05/199917CDT1
7102160037Nguyễn Mạnh Dũng13/10/199816T1
8105170015Nguyễn Hữu Hạnh14/08/199917D1
9101170019Đặng Hà30/05/199817C1A
10101170021Trần Vĩnh Hảo14/05/199917C1A
11105170022Lê Trần Minh Hưng12/01/199917D1
12101170241Trần Đỗ Phước Hưng02/06/199917CDT2
13104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2
14101170112Võ Quang Huy04/09/199917C1B
15101170028Nguyễn Mạnh Hùng28/06/199717C1A
16101170245Nguyễn Duy Khan04/05/199917CDT2
17101170246Nguyễn Khánh31/03/199917CDT2
18101170189Phan Công Kỷ05/07/199917CDT1
19105170034Lê Phi Long29/08/199917D1
20101170251Lê Văn Long19/03/199917CDT2
21102160052Nguyễn Quang Luân02/06/199816T1
22103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
23101170038Nguyễn Văn Minh09/10/199917C1A
24101170121Tôn Thất Minh17/08/199817C1B
25101170198Nguyễn Viết Như24/03/199817CDT1
26101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
27101170261Nguyễn Đăng Quang29/09/199917CDT2
28105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
29101170136Võ Nhật Quang13/12/199917C1B
30101170263Hồ Lê Sỉ Quyền15/11/199917CDT2
31101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
32103160178Nguyễn Công Nhật Rin11/04/199816KTTT
33101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
34103160130Phan Văn Thắng30/11/199816C4B
35101170160Huỳnh Minh Tý27/08/199917C1B