Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170167Hồ Viết Bảo15/05/199917CDT1
2105170078Nguyễn Xuân Bình26/12/199817D2
3105170005Trần Thiên Bình18/03/199917D1
4105170079Nguyễn Hữu Bun18/08/199817D2
5102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
6105170014Trương Quang Duy06/05/199917D1
7102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
8105170086Hoàng Trọng Dũng15/07/199917D2
9105170011Phạm Duy Dự24/07/199917D1
10105170083Hồ Tiến Đạt01/01/199917D2
11105170082Phạm Minh Đăng20/09/199917D2
12105170085Bùi Quang Đức04/03/199917D2
13103170126Nguyễn Thanh Hiền20/02/199917C4C
14101170177Đặng Minh Hiếu09/08/199917CDT1
15104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
16105170017Nguyễn Trần Nhật Hiếu24/05/199917D1
17101170179Ngô Hoàng12/06/199917CDT1
18105170020Nguyễn Đức Hoàng19/04/199917D1
19105170021Trương Văn Hợp12/03/199917D1
20105170095Ngô Bảo Hưng05/07/199917D2
21105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
22105170027Nguyễn Văn Nhật Huy29/07/199917D1
23101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
24101170031Trần Văn Huy28/07/199817C1A
25105170030Đặng Văn Khanh29/04/199917D1
26105170031Lê Đình Kiên29/10/199917D1
27102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
28105170037Kiều Vũ Minh13/07/199817D1
29101170312Trần Hoàng Nguyên02/12/199917CDT3
30105170044Phạm Nhật Phong24/12/199917D1
31103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
32101160156Nguyễn Đình Thắng20/03/199716CDT1
33101170332Lê Quang Minh Trí11/08/199917CDT3