Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170079Đoàn Thị Mỹ Duyên27/06/199917KX2
2101170234Lê Khắc Duyên19/08/199917CDT2
3118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
4101170230Nguyễn Đăng Điệp05/08/199917CDT2
5101170231Nguyễn Thế Đông05/09/199917CDT2
6103170065Lê Ngọc Đức18/03/199917C4B
7118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
8106170086Lê Viết Trung Hậu21/06/199917DT2
9118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
10118170087Nguyễn Chí Hiếu17/12/199917KX2
11118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
12118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
13105170091Phan Trung Hòa13/09/199917D2
14101170240Nguyễn Chấn Hưng25/10/199917CDT2
15118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
16118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
17118170094Trần Ngọc Quang Huy05/10/199917KX2
18118170095Mai Văn Bảo Khánh23/02/199817KX2
19101170306Lê Văn Linh20/06/199817CDT3
20118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
21103170027Nguyễn Văn Nguyên02/10/199917C4A
22118170104Phan Trung Thái Nguyên12/08/199917KX2
23118170105Hoàng Thị Xuân Nhi30/10/199917KX2
24118170107Nguyễn Hồng Phúc06/06/199917KX2
25118170110Hoàng Ngọc Quang01/12/199917KX2
26101170318Phan Nguyễn Đình Quang16/10/199917CDT3
27103170091Trần Đình Quang12/03/199917C4B
28118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
29118170113Lê Thị Diễm Quỳnh09/12/199917KX2
30118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
31118170120Trương Công Thật02/04/199917KX2
32105170074Trần Quốc Vương21/02/199917D1