Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
2105170076Nguyễn Văn Bách02/06/199917D2
3117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
4101170091Nguyễn Phi Đạt01/09/199817C1B
5105170274Võ Văn Đồng14/09/199917TDH1
6101170018Đặng Ngọc Giang25/02/199917C1A
7105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
8101170102Đặng Minh Hiếu01/04/199917C1B
9103170071Hoàng Minh Hiếu20/07/199817C4B
10103170076Nguyễn Phước Huy Hoàng13/10/199917C4B
11103170077Bùi Xuân Huy11/11/199917C4B
12105170290Mai Xuân Huy24/03/199917TDH1
13111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
14103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
15102170103Nguyễn Bá Nam02/08/199917T2
16101170043Lê Nhật05/08/199917C1A
17103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
18106170116Nguyễn Trường Long Phi10/08/199817DT2
19117170094Trần Văn Nguyên Phúc06/08/199917QLMT
20106170121Nguyễn Văn Minh Quang09/07/199917DT2
21105170126Thái Đình Sang02/02/199917D2
22107170053Phạm Thị Đức Thanh13/12/199917H2
23107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
24107170055Lê Thị Phương Thảo03/02/199917H2
25107170154Nguyễn Thị Anh Thư23/01/199917KTHH1
26107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
27107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
28103170104Trương Công Tiền15/11/199917C4B
29105170135Đinh Như Tiến26/09/199817D2
30107170157Nguyễn Bảo Trâm03/07/199917KTHH1
31101170155Nguyễn Nho Trịnh18/01/199917C1B
32105170213Lê Văn Tuấn01/01/199917D3
33101170163Phạm Thanh Vũ12/10/199917C1B
34103170114Trần Phước Vũ13/03/199917C4B