Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170004Phan Văn Ben20/02/199917T1
2102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
3105170158Lê Thanh Duy01/03/199917D3
4106150160Trần Thế Đẩu18/04/199615DT3
5105170159Tô Ngọc Hải01/07/199917D3
6118170157Ao Văn Hiếu07/10/199917QLCN
7102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
8118170092Hoàng Ngọc Gia Huy20/05/199917KX2
9104170025Trần Anh Huy27/10/199817N1
10118170165Đặng Minh Khoái04/01/199917QLCN
11117170081Nguyễn Trung Kiên05/05/199817QLMT
12102170165Võ Tá Kiên14/11/199917T3
13104170098Trần Minh Kiệt03/02/199817N2
14103170138Hà Minh Luận02/02/199917C4C
15106170111Dương Thị Nghị24/04/199917DT2
16107170136Lê Bá Nguyên25/11/199717KTHH1
17118170185Lê Phúc Nhân17/05/199917QLCN
18103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
19101170126Nguyễn Duy Nhật06/11/199917C1B
20117170033Trần Minh Nhựt15/04/199917MT
21106170122Trần Văn Rê22/11/199917DT2
22103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
23103170203Nguyễn Ngọc Thanh28/11/199917KTTT
24106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
25105170200Ngô Đức Thắng14/11/199917D3
26101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/199917CDT2
27118170204Lê Văn Thứ10/06/199917QLCN
28102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
29106170139Phan Quốc Triều10/10/199917DT2
30117170052Nguyễn Văn Trung12/12/199917MT
31118170213Đỗ Tú19/01/199917QLCN
32101170221Lê Minh Vinh14/07/199917CDT1