Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170075Lê Phước An04/08/199917D2
2103170117Nguyễn Ngọc Châu27/04/199917C4C
3101170169Huỳnh Văn Chiến19/11/199917CDT1
4106170005Lương Hữu Chung01/06/199917DT1
5106170008Trần Duy Điền17/03/199917DT1
6103170125Lê Trường Hậu09/06/199917C4C
7105170160Khuất Nguyễn Quang Hiền18/01/199917D3
8106170014Phan Nguyễn Ngọc Hiển20/01/199917DT1
9106170090Nguyễn Hửu Hoàn24/12/199917DT2
10106170091Nguyễn Nhật Hoàng16/08/199917DT2
11106170089Lê Văn Hòa19/06/199917DT2
12103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
13106170099Hà Phước Huy25/07/199917DT2
14106170100Nguyễn Anh Quốc Huy10/06/199917DT2
15106170103Đỗ Duy Khánh19/05/199917DT2
16106170030Trần Văn Khoa08/02/199917DT1
17103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
18110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B
19106170036Lê Thanh Nam27/06/199917DT1
20103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
21101170123Dương Bá Nghĩa31/03/199917C1B
22106170038Huỳnh Tấn Nghĩa26/08/199917DT1
23106170112Lê Thị Bích Ngọc24/10/199917DT2
24106170040Hồ Tấn Nhân24/03/199917DT1
25103170088Phùng Văn Phát20/05/199917C4B
26105150047Syhathep Phonevilai02/11/199615D1
27103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
28106170065Phan Ngọc Triều20/07/199917DT1
29106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
30106170069Lê Nguyễn Minh Tuấn04/04/199917DT1
31103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
32106170071Hồ Nguyễn Quốc Việt14/09/199917DT1
33103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B
34118140140Nguyễn Đặng Vượt02/04/199614QLCN