Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170172Trịnh Hoàng Anh11/03/199917X1C
2117180003Phan Thị Cảm25/01/200018MT
3106170150Nguyễn Ngọc Chính26/08/199917DT3
4102170074Võ Chính04/12/199917T2
5106170155Phạm Minh Duy19/11/199917DT3
6106170154Lê Đậu Trí Dũng11/02/199817DT3
7106170152Lương Văn Đạt10/10/199917DT3
8103170180Phan Viết Hào02/10/199917KTTT
9105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
10106170160Phan Văn Hiếu16/09/199917DT3
11102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
12103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
13106170168Đỗ Quốc Hưng18/11/199917DT3
14104180016Nguyễn Quang Huy22/12/200018N1
15106170174Trần Ngọc Huỳnh22/12/199917DT3
16102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
17102170026Phan Văn Khải10/01/199917T1
18106170178Lê Trần Đức Long10/01/199917DT3
19111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
20106170184Đoàn Trọng Nghĩa04/09/199917DT3
21106170115Nguyễn Phan Nhật06/03/199917DT2
22107170256Mai Hoàng Quang Phúc11/07/199917SH
23111170077Võ Thanh Quang26/10/199917X2
24102180095Nguyễn Lê Tài08/07/200018T2
25106170127Võ Công Tài13/11/199917DT2
26107170058Trần Thị Thanh Thảo12/11/199917H2
27105170314Nguyễn Phước Thắng18/08/199917TDH1
28103170206Lê Huỳnh Thịnh30/04/199917KTTT
29106170208Nguyễn Phước Thuận08/05/199917DT3
30118170129Nguyễn Thị Thanh Thủy13/12/199917KX2
31110170237Văn Phú Tỉnh10/06/199917X1C
32106170136Nguyễn Phước Toàn11/10/199917DT2
33106170143Phan Anh Tuấn12/05/199917DT2
34103170214Tạ Quang Tuấn22/08/199917KTTT
35110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A