Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180003Hồ Phước An30/10/200018D1
2105180006Nguyễn Lê Hải Băng11/05/200018D1
3111170005Trương Quốc Bảo15/04/199917THXD
4109170040Cao Thanh Bình20/10/199917X3
5105170272Nguyễn Văn Cường27/11/199917TDH1
6105170275Nguyễn Duy Tuấn Dũng29/10/199917TDH1
7111170008Lê Tấn Đạt03/11/199817THXD
8104170082Nguyễn Xuân Đương21/02/199817N2
9103170188Ngô Gia Huy26/04/199917KTTT
10104170099Hoàng Lân07/11/199917N2
11104170100Nguyễn Quang Linh25/10/199917N2
12109180027Tạ Đình Nhật Linh03/09/200018VLXD
13103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
14110170216Trà Tiến Ngọc17/01/199917X1C
15111170036Nguyễn Mai Phương07/06/199917THXD
16106170123Nguyễn Thanh Sang17/03/199917DT2
17118170049Bùi Viết Thanh08/02/199917KX1
18106170129Nguyễn Cảnh Thái04/09/199917DT2
19106170204Đặng Quốc Thắng13/11/199917DT3
20104170054Nguyễn Thành Thắng24/04/199917N1
21104170056Mạc Thanh Thịnh01/05/199917N1
22118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
23106170135Trần Anh Tin28/09/199917DT2
24109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
25118170067Phạm Công Tuyền19/10/199917KX1
26118170068Trần Văn Việt30/10/199917KX1