Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170081Trần Viết An02/01/199917C1B
2101170224Phan Quốc Bản10/08/199917CDT2
3101170097Nguyễn Cảnh Dương31/08/199917C1B
4118170008Lê Ngọc Dũng30/10/199917KX1
5101170010Nguyễn Hải Đạt10/06/199917C1A
6101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
7106170081Nguyễn Văn Đông25/10/199917DT2
8103150182Lê Anh Đức19/05/199715KTTT
9101170174Nguyễn Minh Đức05/10/199917CDT1
10101170103Lê Minh Hiếu02/04/199817C1B
11101170237Nguyễn Vũ Hòa26/07/199917CDT2
12101170239Nguyễn Hồng Huân27/02/199817CDT2
13101170030Lê Đức Huy06/09/199917C1A
14106170027Nguyễn Quang Huy20/08/199917DT1
15103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
16101170247Lê Tuấn Kiệt27/06/199917CDT2
17101170116Phạm Hồng Lâm19/03/199917C1B
18118170098Nguyễn Thị Kim Liên05/07/199917KX2
19101170309Võ Văn Luýt23/12/199917CDT3
20109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
21101170039Văn Nhật Nam02/09/199917C1A
22101170122Võ Hoài Nam04/07/199817C1B
23109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
24105170118Trần Thanh Phong03/03/199917D2
25101170133Trần Hoàng Phúc11/05/199917C1B
26103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
27106170194Nguyễn Hữu Quốc19/01/199917DT3
28109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
29107150320Nguyễn Tự Tân08/01/199715SH
30103170098Nguyễn Tấn Thành02/01/199917C4B
31103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
32103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
33101170329Trần Đức Thông14/11/199917CDT3
34101170070Lê Tự Tiến01/01/199917C1A
35103170212Lê Anh Tú19/10/199917KTTT