Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170142Lê Dũng Chí23/04/199917T3
2104170005Trần Văn Chương12/04/199917N1
3102170144Võ Thành Công05/05/199917T3
4104170076Lương Văn Cường02/08/199917N2
5110170101Lê Phương Duy07/04/199917X1B
6109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
7104170091Ngô Sỹ Hội02/09/199917N2
8102170024Hoàng Phạm Quang Huy15/05/199917T1
9102170091Huỳnh Ngọc Huy17/02/199917T2
10102170092Nguyễn Văn Huy04/09/199917T2
11102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
12109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
13111170028Nguyễn Thành Luân21/06/199917THXD
14109170081Nguyễn Đình Vũ Nam19/09/199917X3
15118170102Nguyễn Thị Thúy Ngân18/06/199917KX2
16118170103Nguyễn Thị Ngọc11/09/199817KX2
17111170035Võ Thị Nhung06/03/199917THXD
18117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
19104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
20118170109Trương Văn Minh Quan20/05/199917KX2
21104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
22102170193Nguyễn Văn Thành19/06/199917T3
23111170040Trần Viết Ngọc Thái17/03/199917THXD
24118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
25117180051Lê Hà Trâm16/06/200018MT
26104170132Nguyễn Ngọc Trọng06/10/199817N2
27111170049Lê Hữu Trường19/07/199717THXD
28104170133Nguyễn Việt Trung10/09/199917N2
29104170064Nguyễn Ngọc Tuấn01/01/199917N1
30105170388Nguyễn Quang Tuyên23/08/199917TDH2
31110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C
32104170136Võ Khắc Vĩ25/10/199917N2
33104170140Trần Trung Vĩnh22/08/199917N2
34102170067Phạm Văn Vũ07/10/199917T1