Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170001Hà Hoàng Ân16/09/199917KX1
2118170003Nguyễn Xuân Bình12/02/199917KX1
3101170173Cao Văn Đông19/11/199917CDT1
4118170011Thái Trà Giang03/07/199917KX1
5118170012Tăng Thu Hà08/03/199917KX1
6101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
7118170018Trần Ngọc Hiếu05/10/199917KX1
8118170019Nguyễn Văn Hiệu01/05/199917KX1
9103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
10118170021Nguyễn Ngọc Hưng06/02/199917KX1
11118170025Lê Nguyên Kha08/08/199917KX1
12101170304Nguuyễn Tú Kiệt20/10/199917CDT3
13118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
14101170191Nguyễn Thanh Lộc27/08/199917CDT1
15118170031Phạm Thị Hồng Mạnh18/06/199917KX1
16118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
17118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
18118170040Trần Đức Uyên Phương09/04/199917KX1
19118170038Thái Hồng Phước31/07/199917KX1
20101170202Trần Văn Phượng25/10/199817CDT1
21118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
22101170319Trần Văn Quý06/11/199917CDT3
23103170156Nhan Ngọc Thiện30/08/199917C4C
24103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
25101170336Lê Nhật Tùng15/11/199917CDT3