Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2110120159Ngô Đình An20/06/199212X1B
3105150228Nguyễn Ngọc An21/07/199715TDH1
4108160001Tô Văn An10/02/199816SK
5108160003Hoàng Tiến Anh02/03/199516SK
6109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
7101160167Nguyễn Minh Anh02/09/199816CDT2
8109130113Nguyễn Sỹ Anh02/03/199513X3B
9101160122Nguyễn Thế Anh07/10/199816CDT1
10105120309Nguyễn Thế Anh18/07/199412DCLC
11101160168Nguyễn Tuấn Anh05/06/199816CDT2
12109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
13105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
14104160053Phạm Quang Anh16/04/199816N2
15107160078Phạm Thị Hồng Anh01/08/199716H2
16107150280Phan Thị Trâm Anh07/09/199715SH
17105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
18106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
19108160002Huỳnh Ngọc Thiên Ân30/07/199816SK
20104150001Phạm Văn Ân28/02/199515N1
21109160145Trần Hoàng Ấn10/10/199816X3B
22106130148Trần Văn Bằng22/07/199513DT3
23110150103Hồ Ngọc Ba14/06/199615X1B
24109160083Bùi Xuân Bảo08/01/199816X3A
25121150004Hồ Quốc Bảo24/09/199715KT1
26109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
27110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
28105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
29101150199Nguyễn Hữu Bảo27/12/199615CDT2
30106160062Nguyễn Quang Bảo15/07/199816DT2
31105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
32106160012Phạm Hoàng Bảo27/10/199816DT1
33101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
34109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
35104150078Chế Công Bách13/05/199715N2
36105160059Nay Biêu15/10/199716D2
37109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
38101160171Lương Quang Bình06/08/199816CDT2
39103160020Phạm Văn Bình26/10/199816C4A
40104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1