Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150085Đặng Đình Dương05/06/199715D2
2104150089Huỳnh Tấn Dương24/08/199715N2
3109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD
4106140080Lê Công Dương12/08/199614DT2
5101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
6101120221Nguyễn Thành Dương30/11/199412C1C
7106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
8105160163Nguyễn Xuân Dương07/08/199816TDH
9107160010Tăng Thế Dương19/06/199816H14
10103160094Trần Quốc Dương10/10/199816C4B
11109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
12106160020Đỗ Anh Duy29/12/199816DT1
13105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
14104150090Lê Trần Duy15/10/199715N2
15102150157Nguyễn Duy21/06/199715T3
16105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
17105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
18103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
19103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
20104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1
21101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
22106150011Huỳnh Tấn Dũng08/10/199715DT1
23107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
24105160162Nguyễn Đình Dũng08/11/199816TDH
25104160011Nguyễn Sỹ Dũng26/03/199816N1
26109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
27103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
28103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
29101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
30103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
31104150007Tô Duy Đại01/11/199715N1
32109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
33106150008Trần Quang Đại28/10/199715DT1
34106160066Trương Quang Đại11/01/199816DT2
35111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2
36101160175Trần Văn Đạo08/10/199816CDT2
37105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
38105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
39101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
40105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1