Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
2104140011Nguyễn Đỗ Minh Đạt09/02/199614N1
3101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
4105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
5103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
6106160018Trần Minh Đạt18/04/199816DT1
7101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
8106160016Nguyễn Hải Đăng07/02/199816DT1
9101150064Nguyễn Xuân Đăng28/03/199715C1B
10104150009Mai Xuân Đến22/02/199715N1
11104160007Đặng Thế Định20/01/199816N1
12106160069Nguyễn Văn Định10/08/199816DT2
13108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
14104150010Lê Văn Đính20/06/199615N1
15104150011Hoàng Phương Đông21/04/199515N1
16109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
17106160019Nguyễn Vũ Đông21/10/199816DT1
18118150110Mai Anh Đoàn05/04/199715QLCN
19105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
20104140013Bùi Duy Đức24/10/199614N1
21109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
22109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
23105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
24101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
25102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
26105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
27111140011Lê Đình Đức02/08/199614THXD
28101160131Lê Quý Đức21/05/199816CDT1
29101160085Nguyễn Danh Đức27/05/199816C1B
30109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
31104160061Nguyễn Trung Đức22/05/199816N2
32105150252Phạm Lê Đức12/12/199715TDH1
33103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
34109120089Lê Trường Giang01/11/199412VLXD
35108160011Lương Hữu Giang16/05/199816SK
36107160083Nguyễn Thị Giang20/04/199816H2
37107160012Trần Thị Giang18/09/199816H14
38101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
39107160084Nguyễn Thị Phi Giao01/01/199816H2
40110150031Trần Ngọc Gôn04/04/199715X1A