Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106140085Phạm Trần Trung Hiếu08/06/199614DT2
2103160035Trần Minh Hiếu02/09/199816C4A
3101160020Võ Hồng Hiếu05/06/199716C1A
4106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
5107160021Phan Hồng Hiệp06/11/199716H14
6107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
7101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
8109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD
9105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
10106140017Nguyễn Quang Hiệu15/08/199614DT1
11101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
12102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
13107160024Trương Thúy Hồng06/03/199816H14
14107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
15108160016Lê Văn Hoang29/11/199816SK
16105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
17106160077Lê Vũ Hoà14/04/199816DT2
18103120196Võ Anh Hoà05/06/199412KTTT
19104120150Nguyễn Đức Hoài02/03/199312NL
20101160135Nguyễn Công Hoàn12/08/199816CDT1
21105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
22109130124Đàm Văn Quốc Hoàng22/01/199513X3B
23106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
24101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
25105150321Lê Minh Hoàng22/05/199715TDHCLC
26105140115Lê Thanh Hoàng13/10/199514D2
27101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
28104160069Nguyễn Huy Hoàng11/09/199816N2
29104160018Nguyễn Kim Hoàng07/07/199816N1
30106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
31106150100Nguyễn Trí Hoàng24/07/199715DT2
32110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
33105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
34109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
35108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
36103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A
37104150021Trần Kim Hoàng22/10/199715N1
38109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
39110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C