Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
2108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
3106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
4121140082Trương Thị Hòa27/01/199614KT2
5101160183Nguyễn Đức Hợp17/06/199816CDT2
6106160028Trần Xuân Hợp29/10/199816DT1
7108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
8105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
9101160024Nguyễn Lê Hưng20/08/199816C1A
10106150024Nguyễn Quốc Hưng02/10/199615DT1
11101160094Nguyễn Thừa Hưng14/09/199816C1B
12105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
13105150324Trần Nam Hưng19/12/199715TDHCLC
14101160184Văn Tiến Hưng23/10/199716CDT2
15107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2
16117160030Trần Thị Thu Hương08/10/199716MT
17107160092Nguyễn Thị Hường15/05/199816H2
18107160212Phan Thị Hường01/01/199816SH
19108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
20118150122Nguyễn Trọng Huấn22/11/199515QLCN
21104140025Trương Văn Huấn19/05/199514N1
22107160026Cao Xuân Huy20/08/199716H14
23108160021Đặng Lê Huy28/08/199816SK
24103150188Lê Khắc Huy20/06/199615KTTT
25104150026Nguyễn Lê Quốc Huy26/04/199615N1
26101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B
27104150101Nguyễn Tăng Huy22/08/199715N2
28108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
29102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
30102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
31108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
32102150104Phạm Quốc Huy02/04/199715T2
33105160172Phan Quang Huy11/12/199816TDH
34101160138Phan Văn Huy27/10/199816CDT1
35103160161Phan Văn Huy20/07/199816KTTT
36109130128Trần Hoàng Huy11/06/199513X3B
37101160185Trần Quang Huy15/10/199816CDT2
38109140151Võ Xuân Huy29/08/199614X3B
39107160094Đỗ Thị Ngọc Huyền25/11/199816H2
40117150039Nguyễn Khánh Huyền04/02/199715MT