Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
2107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
3117160101Thái Thị Khánh Huyền23/03/199816QLMT
4107160028Trần Thị Thanh Huyền20/10/199816H14
5101150077Ngô Đăng Huỳnh04/10/199715C1B
6110150206Ngô Trí Huỳnh01/09/199715X1C
7108160018Lê Đức Hùng29/06/199816SK
8104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
9105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
10103160039Nguyễn Sỹ Hùng23/06/199816C4A
11109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
12103160103Nguyễn Thanh Hùng28/12/199816C4B
13106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
14105160168Nguyễn Văn Hùng06/12/199716TDH
15101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
16102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
17104150023Trần Thư Hùng10/10/199715N1
18103160040Trần Văn Hùng24/02/199816C4A
19103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
20105160173Lâm Đại Hỷ28/01/199816TDH
21101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
22103150190Nguyễn Văn Kha12/04/199715KTTT
23105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
24103160104Nguyễn Khắc Huỳnh Khang14/08/199616C4B
25101160097Nguyễn Quốc Khanh29/07/199816C1B
26109160168Phan Văn Khanh26/03/199716X3B
27105160175Trương Bảo Khanh24/02/199816TDH
28121150097Đỗ Võ Quang Khải10/09/199715KT2
29104160076Huỳnh Đình Khải24/04/199816N2
30104150027Nguyễn Đăng Khải19/09/199715N1
31102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
32104150102Phan Dương Khải05/09/199615N2
33106160031Đào Thị Vân Khánh07/04/199816DT1
34102150106Ngô Ngọc Khánh21/02/199715T2
35103160042Nguyễn Hoàng Khánh03/12/199816C4A
36109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
37103160043Nguyễn Văn Đình Khánh05/07/199816C4A
38103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
39105160024Trương Thế Khánh09/07/199816D1