Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160097Võ Đình Khánh22/12/199716H2
2105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
3105160177Lê Chí Khiêm05/01/199816TDH
4109150146Đặng Minh Khôi05/11/199715X3C
5105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
6106160032Nguyễn Anh Khoa30/03/199816DT1
7103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
8104150104Nguyễn Văn Khoa20/07/199715N2
9103150195Hồ Đình Lệ Khương01/02/199715KTTT
10121150028Ngô Thúy Kiều03/12/199515KT1
11104150105Nguyễn Trung Kiên20/10/199715N2
12105160080Nguyễn Văn Kiên12/09/199816D2
13103160045Lê Duy Kim22/03/199716C4A
14110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
15105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
16105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
17110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
18121130022Ngô Văn Lai21/12/199513KT1
19104150106Hoàng Văn Lam01/01/199715N2
20102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
21103160163Nguyễn Văn Lanh02/01/199816KTTT
22105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
23104150153Đặng Duy Lâm02/08/199715N1
24106160033Nguyễn Đình Lâm14/10/199816DT1
25103160046Nguyễn Tùng Lâm30/08/199816C4A
26104150108Trần Đại Lâm27/03/199615N2
27109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
28101160186Nguyễn Hữu Lập05/12/199816CDT2
29105140293Hoàng Tuấn Lễ18/02/199614TDH1
30103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
31107160033Bùi Thị Bích Liên12/04/199816H14
32105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
33107160099Đào Thị Diệu Linh30/09/199816H2
34106160085Đặng Quang Linh14/06/199816DT2
35111160093Đinh Nhật Linh17/04/199716X2
36110160169Lê Ngọc Linh09/04/199816X1B
37101160100Nguyễn Hoàng Linh20/04/199716C1B
38107160100Nguyễn Thị Mỹ Linh01/02/199816H2
39117160105Nguyễn Thị Thùy Linh08/09/199816QLMT
40105160180Nguyễn Văn Linh07/10/199816TDH