Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160034Trần Đức Linh22/02/199816DT1
2105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
3102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
4103160110Võ Văn Linh01/01/199816C4B
5107160101Vũ Thị Mỹ Linh24/08/199816H2
6101160141Phạm Duy Quốc Lỉnh05/10/199816CDT1
7108160027Đoàn Ngọc Lĩnh23/11/199816SK
8107160102Nguyễn Thị Kim Loan28/12/199616H2
9108140021Hoàng Phi Long28/04/199614SK
10105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
11101160142Lê Khắc Long29/04/199816CDT1
12105140349Lê Quang Long01/11/199514TDH2
13104150035Lê Thành Long17/03/199615N1
14103140155Nguyễn Thanh Long16/02/199614KTTT
15104160028Nguyễn Thanh Long14/04/199816N1
16103160049Nguyễn Văn Long29/06/199816C4A
17107160104Nguyễn Văn Long01/09/199816H2
18101160101Trần Văn Long05/03/199716C1B
19105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
20101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
21108160029Võ Long28/06/199816SK
22103140157Võ Thành Long09/06/199514KTTT
23103160164Lê Văn Lộc18/02/199616KTTT
24117160108Mai Lộc16/01/199816QLMT
25101160187Ngô Xuân Lộc01/01/199816CDT2
26105160182Nguyễn Đức Lộc19/05/199716TDH
27108160028Nguyễn Lê Đức Lộc21/07/199816SK
28102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
29103160111Trần Đình Lộc20/10/199816C4B
30102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
31109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
32103160165Phan Ngọc Lợi29/03/199816KTTT
33107160218Nguyễn Văn Lương11/05/199816SH
34102150112Huỳnh Phong Lưu09/01/199715T2
35105160183Nguyễn Đăng Lưu08/08/199816TDH
36105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
37104150111Cao Văn Luận24/09/199615N2
38104150037Hà Văn Luật20/07/199715N1
39103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
40105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1