Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160038Nguyễn Thị Ngọc Luyến20/02/199816H14
2104160029Nguyễn Đình Luyện30/10/199816N1
3104140033Lê Đức Lực15/03/199614N1
4109160053Lê Thị Khánh Ly20/07/199816VLXD
5104150112Nguyễn Văn Ly18/08/199615N2
6107160219Trần Thị Lý26/03/199816SH
7105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
8104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
9107160039Hồ Thị Thúy Mai21/02/199816H14
10107160040La Thị Tuyết Mai06/07/199716H14
11107160107Đặng Thị Minh26/12/199716H2
12106160086Hà Quang Minh29/11/199816DT2
13109160106Lê Minh22/06/199816X3A
14102150180Lê Văn Minh10/05/199715T3
15104150039Nguyễn Công Minh02/02/199715N1
16106160035Nguyễn Công Minh30/03/199816DT1
17103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
18103140097Nguyễn Văn Minh15/05/199614C4B
19107160042Nguyễn Văn Minh30/09/199716H14
20103160169Trịnh Thị Mơ01/06/199816KTTT
21108140023Nguyễn Thị Mỵ13/05/199614SK
22108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
23106160087Hoàng Hoài Nam27/02/199716DT2
24109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
25105160185Lê Hoài Nam04/11/199816TDH
26104150040Lê Quốc Nam23/03/199315N1
27106160036Mai Phương Nam01/08/199816DT1
28105160087Nguyễn Hồ Nam10/09/199816D2
29106150188Nguyễn Phương Nam09/10/199715DT3
30102150052Nguyễn Văn Nam04/11/199715T1
31105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
32105160187Trần Văn Phương Nam02/08/199816TDH
33107160109Nguyễn Thị Kiều Nga14/03/199816H2
34107160110Phan Thị Nga06/01/199816H2
35110130177Lê Văn Thanh Ngà26/01/199513X1C
36107160111Lương Thị Tuyết Ngân12/05/199816H2
37101160190Phạm Nghĩa Nghiêm02/02/199816CDT2
38103160115Thới Văn Nghĩa03/02/199816C4B
39105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
40103160170Trần Văn Nghĩa19/09/199816KTTT