Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160035Võ Văn Nghĩa18/05/199816C1A
2111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
3104160031Nguyễn Ngọc23/06/199816N1
4109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
5101140042Hà Tấn Nguyên10/06/199614C1A
6104150041Lưu Văn Nguyên02/08/199415N1
7104150115Nguyễn Đình Nguyên24/01/199715N2
8102150183Nguyễn Văn Nguyên10/02/199615T3
9106160089Phạm Đình Nguyên15/03/199816DT2
10108150029Phạm Phú Nguyên15/02/199615SK
11108160031Phạm Thị Nguyên19/11/199716SK
12105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
13104150116Nguyễn Tài Nguyện01/01/199715N2
14107160112Bùi Trần Thanh Nguyệt14/06/199816H2
15108160032Nguyễn Nhanh19/07/199816SK
16107160113Trương Thị Thanh Nhàn13/11/199816H2
17107160114Võ Thị Thanh Nhàn26/03/199816H2
18107160046Lê Thị Nhả20/01/199816H14
19101160191Đinh Sỹ Nhân08/12/199816CDT2
20109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
21106160039Lê Đình Nhân13/01/199816DT1
22109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
23104140037Nguyễn Đức Nhân01/09/199614N1
24107160221Trịnh Thị Xuân Nhân12/04/199816SH
25106150122Trương Văn Nhân25/03/199715DT2
26101160148Võ Huỳnh Huy Nhân07/01/199816CDT1
27109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
28121130032Võ Thành Nhân10/04/199413KT1
29110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
30102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2
31103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
32101160192Nguyễn Tấn Nhật02/02/199816CDT2
33101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
34107160115Hoàng Thị Quỳnh Nhi14/07/199816H2
35107160116Mai Nguyễn Quỳnh Nhi08/11/199716H2
36107160117Ngô Thị Thu Nhi01/06/199816H2
37117160114Nguyễn Thị Ngọc Nhi08/03/199816QLMT
38107160047Nguyễn Thị Xuân Nhi02/08/199816H14
39107160223Thái Thị Thùy Nhi20/03/199816SH
40107160118Hoàng Hạnh Nhiên01/01/199816H2