Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160037Phạm Đình Nhì01/10/199816C1A
2101160193Huỳnh Phước Nhớ01/04/199816CDT2
3102150056Hồ Sỹ Như08/10/199615T1
4107160049Nguyễn Ngọc Quỳnh Như04/04/199816H14
5104150119Huỳnh Bá Nhựt09/01/199715N2
6101140157Trần Thanh Ninh02/02/199614CDT1
7105160034Koutiengkeo Nomthasone08/09/199616D1
8106160040Đặng Thị Nương30/06/199816DT1
9103140161Bùi Ngọc Pháp08/02/199614KTTT
10107160120Lê Đăng Pháp23/01/199816H2
11101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
12106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
13105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
14105160089Châu Thanh Phong28/09/199816D2
15109160183Lê Bá Tuấn Phong05/03/199816X3B
16106160041Nguyễn Đình Phong04/04/199816DT1
17121120072Nguyễn Thanh Phong30/06/199312KT
18110120112Phạm Phước Phong10/10/199312X1A
19102160058Võ Đức Phong27/11/199816T1
20105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
21104140041Đậu Anh Phương02/05/199614N1
22121150048Hoàng Thanh Phương19/05/199715KT1
23103160059La Văn Phương03/03/199816C4A
24106160095Lê Đức Phương10/06/199816DT2
25105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
26108160034Nguyễn Hoàng Phương29/10/199816SK
27101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
28108160035Phạm Văn Phương24/05/199816SK
29105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
30101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
31102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1
32101160151Nguyễn Đức Đại Phước28/11/199816CDT1
33101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
34102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
35102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
36110150144Nguyễn Văn Phú01/01/199715X1B
37106160043Phạm Văn Phú16/12/199816DT1
38104150047Phan Phước Phú01/01/199715N1
39105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1