Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150121Bùi Ngọc Phúc05/08/199715N2
2102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
3102150059Hồ Khắc Nam Phúc25/11/199615T1
4104150122Lê Văn Phúc10/12/199715N2
5101160194Ngô Văn Hoàng Phúc01/01/199816CDT2
6105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
7107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
8101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
9104140165Võ Bá Phúc20/11/199614NL
10102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
11102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
12109160061Đặng Mậu Quang14/09/199816VLXD
13109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
14103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B
15106140104Nguyễn Công Minh Quang14/10/199614DT2
16104150051Nguyễn Duy Quang02/04/199715N1
17103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
18101160197Nguyễn Nhật Quang24/12/199816CDT2
19103160062Nguyễn Thúc Quang14/01/199716C4A
20107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
21109130143Trần Hữu Quang09/08/199513X3B
22103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
23107150243Trần Nhật Quang23/03/199715H5
24106160096Võ Minh Quang12/01/199816DT2
25101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
26103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
27109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
28105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
29103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
30106150197Nguyễn Thành Quân12/11/199715DT3
31102150063Trần Hồng Quân14/04/199715T1
32105150290Đặng Tấn Quí16/02/199715TDH1
33105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
34109130144Nguyễn Đình Quốc02/04/199413X3B
35104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
36101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
37104140043Phạm Văn Quốc24/08/199614N1
38101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
39101160043Nguyễn Viết Quy09/02/199816C1A
40102150065Trần Đình Quý10/02/199715T1