Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
2107160121Đoàn Thị Ngọc Quyên04/01/199816H2
3101160199Nguyễn Văn Quyết28/04/199716CDT2
4107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
5107160124Nguyễn Thị Quỳnh16/11/199816H2
6107160125Nguyễn Thị Như Quỳnh20/07/199816H2
7107160126Nguyễn Thị Như Quỳnh07/04/199816H2
8106160045Nguyễn Công Quý12/03/199816DT1
9121140109Trần Ngọc Quý05/05/199614KT2
10118130187Đỗ Văn Sang20/10/199513QLCN
11101160154Phạm Hữu Sang27/03/199816CDT1
12109160063Trần Đình Ngọc Sang20/01/199816VLXD
13103160126Trần Thanh Sang20/11/199816C4B
14104160088Võ Trường Sang15/11/199816N2
15101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
16105160199Nguyễn Ngọc Sáng02/02/199816TDH
17107160228Phạm Thị Sen17/04/199816SH
18101160046Hoàng Trường Sinh13/02/199816C1A
19106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
20103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
21104150053Mai Hữu Sơn26/05/199615N1
22105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
23106160047Nguyễn Hoàng Sơn05/03/199716DT1
24101160118Nguyễn Quang Sơn03/08/199816C1B
25104160037Nguyễn Thái Sơn25/01/199816N1
26109130147Phạm Văn Sơn01/07/199513X3B
27101160201Vi Văn Sơn05/02/199716CDT2
28121150057Hồ Trần Lệ Sương25/11/199615KT1
29101160202Phạm Hữu Sửu10/01/199816CDT2
30105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
31105150294Nguyễn Văn Sự27/05/199715TDH1
32103160066Mai Văn Sỹ19/09/199816C4A
33102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1
34106160098Lê Trịnh Quốc Tài09/07/199816DT2
35107160127Nguyễn Thị Tài12/05/199816H2
36101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
37108160040Võ Hưng Tài28/06/199816SK