Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160068Đặng Xuân Thắng22/12/199816C4A
2107160063Đinh Phú Thắng28/03/199716H14
3103160185Đỗ Phú Thắng28/12/199816KTTT
4108160041Nguyễn Đức Thắng11/10/199716SK
5103160208Nguyễn Ngọc Thắng15/08/199816C4B
6109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
7101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
8103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
9102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
10118150038Trương Quý Thắng21/09/199715KX1
11104150056Vương Hưng Thắng17/07/199715N1
12104150058Lê Hà Hồng Thịnh01/09/199515N1
13105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
14105150346Nguyễn Hữu Thịnh23/06/199715TDHCLC
15101160159Nguyễn Ngọc Thịnh01/01/199816CDT1
16107160134Nguyễn Thạch Thịnh20/01/199816H2
17109120125Phạm Đức Thịnh08/12/199312VLXD
18104150135Phạm Thành Thịnh28/08/199615N2
19105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
20107160230Đoàn Nguyễn Anh Thi02/11/199816SH
21101160050Ngô Hà Anh Thi03/08/199816C1A
22103140174Hồ Văn Thiền16/03/199614KTTT
23104150057Hồ Văn Thiên23/10/199715N1
24104140174Nguyễn Tâm Thiên10/09/199614NL
25103150218Huỳnh Tấn Thiện02/10/199715KTTT
26106150058Nguyễn Đức Thiện01/02/199715DT1
27101130218Nguyễn Hoàng Thiện25/05/199513CDT2
28103160133Phạm Văn Thiện19/08/199716C4B
29109160069Trần Văn Thiện08/01/199816VLXD
30108160045Lê Văn Thọ02/02/199816SK
31109160199Trần Văn Thọ02/03/199716X3B
32109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
33105140313Nguyễn Đức Thông14/08/199614TDH1
34109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
35104150059Nguyễn Văn Thông01/07/199615N1
36106150210Thân Văn Thông20/01/199715DT3
37102150200Trịnh Ngọc Thông10/09/199715T3
38105160204Nguyễn Đình Thoại03/07/199816TDH
39107160231Nguyễn Thị Thơm12/10/199816SH