Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
2107160136Đỗ Thị Thương20/07/199816H2
3107160137Nguyễn Thị Bích Thương29/03/199816H2
4107160138Phan Thị Diệu Thương20/03/199716H2
5105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
6103160074Phạm Đức Thưởng12/10/199816C4A
7104150136Lê Minh Thu06/03/199715N2
8101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A
9101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
10107160135Lê Thị Thuận20/08/199816H2
11109130211Lê Văn Thuận15/07/199413X3C
12121150138Nguyễn Văn Thuận05/02/199715KT2
13107160067Đào Thị Thủy01/03/199716H14
14107160066Lê Việt Thự05/06/199816H14
15106160102Hà Xuân Tịnh22/05/199816DT2
16109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
17107160139Trần Hoàng Nhật Tiên20/08/199816H2
18101150148Đặng Hữu Tiến03/04/199715C1C
19101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
20104120176Hoàng Trọng Tiến28/07/199312NL
21104150138Lê Văn Tiến30/09/199615N2
22105150349Lê Việt Tiến14/05/199715TDHCLC
23109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
24102150202Nguyễn Văn Tiến14/08/199715T3
25105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2
26105160047Trần Văn Tiến22/04/199816D1
27104150139Trần Xuân Tiến20/03/199715N2
28107160068Trương Công Tiến19/04/199816H14
29101160054Lê Văn Tiệm21/10/199816C1A
30121140122Nguyễn Lê Trường Tin21/03/199414KT2
31110120143Trương Quang Tin06/08/199312X1A
32105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
33101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A
34105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
35101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
36101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A
37105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
38109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
39101160057Phạm Phú Tín15/10/199816C1A
40103150223Phan Duy Tính05/10/199615KTTT