Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160236Trần Trung Tính06/12/199816SH
2105160207Hà Xuân Toàn03/01/199816TDH
3102150074Hồ Viết Phú Toàn14/12/199715T1
4107160070Lê Khánh Toàn01/07/199516H14
5107160237Liên Thanh Toàn03/02/199816SH
6101120147Ngô Đức Toàn09/06/199412C1A
7104150064Nguyễn Văn Toàn28/09/199715N1
8109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
9104150141Nguyễn Đình Toản08/10/199715N2
10103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
11106160103Trần Thị Trang25/05/199816DT2
12101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
13105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
14105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
15107160141Phạm Thị Trinh20/10/199816H2
16102160169Phan Thị Ngọc Trinh21/04/199716T3
17107160142Võ Thùy Trinh09/06/199816H2
18106160104Hoàng Nhật Trình20/11/199816DT2
19103160078Lê Tiểu Trình26/04/199816C4A
20101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
21103160139Huỳnh Ngọc Trí10/11/199816C4B
22104150142Đặng Quốc Trọng01/03/199715N2
23109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
24103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B
25103160079Phạm Văn Trọng14/11/199816C4A
26109160072Trần Ngọc Trọng11/11/199816VLXD
27103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
28104160097Bùi Thạch Vũ Trụ07/04/199816N2
29101160208Văn Đức Trường26/02/199716CDT2
30101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
31104150066Mai Văn Trung01/11/199615N1
32102150078Nguyễn Công Trung06/12/199715T1
33105150353Nguyễn Hữu Trung15/04/199715TDHCLC
34104130124Nguyễn Xuân Trung07/06/199513NL
35109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
36101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
37109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
38103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
39101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
40104150144Trần Nhật Tuân12/08/199615N2