Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160056Võ Văn Tuân03/10/199816DT1
2105160211Bùi Quang Tuấn13/12/199816TDH
3105130299Khưu Hùng Tuấn10/06/199513TDH1
4109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD
5106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
6101160209Lê Thạc Tuấn29/03/199816CDT2
7106150149Ngô Hữu Tuấn22/02/199615DT2
8104150145Nguyễn Anh Tuấn23/04/199715N2
9104160047Nguyễn Anh Tuấn26/01/199816N1
10109160076Nguyễn Thanh Tuấn18/04/199816VLXD
11105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
12101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2
13105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
14106150221Trần Anh Tuấn06/12/199715DT3
15105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
16104150070Trương Minh Tuấn29/05/199615N1
17104150146Võ Ngọc Tuấn26/02/199715N2
18101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
19102150080Nguyễn Đắc Tuệ10/06/199715T1
20101160162Nguyễn Văn Tuệ01/08/199816CDT1
21107160144Phan Thị Ngân Tuyền17/10/199816H2
22102150144Lê Đình Tuyến10/01/199715T2
23101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
24101160212Hồ Đức Tùng15/07/199816CDT2
25104160100Hồ Thanh Tùng31/07/199816N2
26105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
27101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
28121120124Nguyễn Phước Thanh Tùng01/08/199412KT
29103140130Nguyễn Quang Tùng06/11/199614C4B
30101160066Nguyễn Thanh Tùng03/02/199816C1A
31103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
32101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A
33103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A
34103140179Huỳnh Ngọc Tú15/08/199614KTTT
35105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
36105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
37105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
38102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1
39107160073Hoàng Thị Vân08/12/199716H14
40103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B