Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160109Trương Thị Vẽ14/07/199816DT2
2105160214Nguyễn Duy Viễn25/05/199816TDH
3104150072Phạm Chí Viễn11/11/199715N1
4106160058Lê Tấn Việt03/02/199816DT1
5105160215Lê Thanh Việt07/11/199716TDH
6106150224Mạc Quốc Việt18/11/199715DT3
7109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
8111150121Lê Công Vinh30/08/199715X2
9109130164Nguyễn Phước Vinh01/10/199513X3B
10104140124Nguyễn Văn Vinh04/05/199514N2
11101160074Phạm Hồng Vinh10/07/199816C1A
12101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
13101160076Võ Văn Vinh16C1A
14103140183Hoàng Nam Vương10/12/199514KTTT
15106160111Huỳnh Bá Vương22/07/199716DT2
16101160166Lê Quốc Vương08/11/199816CDT1
17111140063Phạm Nhữ Vương06/01/199614THXD
18104140063Trần Công Vương08/07/199614N1
19121120133Trần Đình Vương31/08/199312KT
20105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2
21105140380Võ Văn Vương25/08/199414TDH2
22105160216Lê Kim Vượng07/01/199816TDH
23105140325Phạm Văn Vượng23/05/199514TDH1
24101140170Hồ Duy Vũ01/01/199614CDT1
25101160164Huỳnh Lê Vũ05/05/199816CDT1
26101160165Huỳnh Minh Vũ31/08/199716CDT1
27103160195Lê Anh Vũ28/04/199816KTTT
28106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1
29104160051Phạm Quang Nhật Vũ24/11/199816N1
30108160050Phan Minh Vũ04/10/199716SK
31103160199Tô Quang Vũ20/08/199716KTTT
32103160085Đỗ Thạch Vững03/09/199816C4A
33107160247Phạm Lam Vy01/10/199416SH
34110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B
35108150057Trương Quang Vỹ01/03/199715SK
36105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1
37107160076Lê Thị Yến20/01/199716H14
38107160146Nguyễn Thị Yến05/11/199816H2
39107160147Phạm Thị Hải Yến12/08/199816H2
40104150077Đặng Ngọc Ý21/01/199715N1
41104160104Trần Như Ý29/10/199816N2