Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111130002Cao Thế An23/09/199513THXD1
2118160001Nguyễn Hồng An27/01/199816KX1
3106160010Nguyễn Thế An15/06/199816DT1
4110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
5111160062Trần Cảnh An25/05/199816X2
6110160135Trường An30/04/199816X1B
7106160061Bùi Đức Anh01/07/199816DT2
8110160205Cái Bảo Hoàng Anh07/09/199816X1C
9109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
10105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
11103160019Lê Tuấn Anh02/01/199816C4A
12110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
13109160146Nguyễn Đắc Xuân Anh08/09/199816X3B
14107160077Nguyễn Mai Anh08/11/199716H2
15118160120Nguyễn Ngọc Anh08/06/199816QLCN
16118160002Nguyễn Thị Châu Anh13/08/199816KX1
17118160062Nguyễn Thị Kim Anh22/05/199816KX2
18107160194Nguyễn Thị Trâm Anh18/01/199816SH
19109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
20109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
21103160201Phạm Ngọc Anh30/12/199816C4B
22107160195Phạm Thị Minh Anh02/10/199616SH
23110160136Trần Phước Anh16/04/199816X1B
24110160206Trần Quang Anh16/12/199716X1C
25101160123Trần Thế Anh10/06/199816CDT1
26104160002Vương Hoàng Anh12/09/199716N1
27111160063Vương Tú Anh01/11/199716X2
28118160063Sử Ngọc Ảnh04/09/199816KX2
29118160003Bùi Thị Ánh30/06/199816KX1
30110160067Chu Văn Ánh02/04/199816X1A
31107160196Lê Thị Ngọc Ánh16/03/199816SH
32118160121Mai Thị Ngọc Ánh16/11/199816QLCN
33110160137Phan Hữu Ánh08/04/199816X1B
34105160154Trần Mỹ Quốc Ánh07/10/199816TDH
35107160193Nguyễn Trần Hoàng Ân30/05/199716SH
36104160001Trần Hoàng Ân10/01/199816N1
37107160001Huỳnh Hoài Bảo23/05/199716H14
38110160138Lê Văn Quốc Bảo29/04/199816X1B
39110160139Nguyễn Hoàng Bảo06/01/199816X1B
40109160149Võ Như Sơn Bách13/06/199816X3B