Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160063Trần Duy Báu10/01/199816DT2
2101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
3107160002Nguyễn Văn Biển10/09/199716H14
4110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
5118160122Lê Bình12/02/199816QLCN
6103160146Nguyễn Thái Bình23/05/199616KTTT
7110160070Phạm Văn Bình20/11/199816X1A
8111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
9111160011Trần Danh Bửu03/08/199716THXD
10109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
11109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
12105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
13107160080Trương Hoàng Minh Châu03/02/199816H2
14106160064Bùi Văn Chiến01/06/199716DT2
15110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
16101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
17110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
18109160025Hoàng Văn Chinh26/04/199816VLXD
19105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
20101160011Nguyễn Đình Chính07/07/199816C1A
21110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
22110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
23107160197Lê Nữ Ngọc Chương01/03/199816SH
24109160152Trần Đức Chương01/05/199616X3B
25110120070Trần Văn Chung04/04/199412X1A
26110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
27117160140Tơ Ngôl Chúc18/04/199716QLMT
28110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
29110160212Dũ Văn Công25/11/199816X1C
30110160143Huỳnh Bá Công21/08/199816X1B
31101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
32111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
33103160088Đậu Anh Cường26/09/199816C4B
34105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
35105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
36109150234Nguyễn Văn Cường04/09/199615VLXD
37101160127Nguyễn Viết Cường12/01/199816CDT1
38103160022Trần Quốc Cường10/12/199716C4A
39118160004Lê Công Danh28/09/199816KX1
40101160013Phạm Công Danh08/07/199816C1A