Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
2111160067Huỳnh Đức Đạt15/03/199816X2
3109160154Lê Đức Đạt22/09/199716X3B
4110160075Lê Hoàng Đạt11/01/199816X1A
5118160123Lê Trần Tuấn Đạt19/12/199816QLCN
6107160004Lưu Trọng Đạt15/10/199816H14
7110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
8110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
9118160124Nguyễn Hữu Đạt06/07/199816QLCN
10101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
11109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
12105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
13105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
14105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
15111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
16101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
17103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
18106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
19110160076Phan Thành Đạt22/04/199716X1A
20118160005Phan Thiên Đạt09/05/199816KX1
21105160011Thiều Tịnh Đạt16/11/199816D1
22105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
23105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
24110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
25110160216Võ Phạm Bảo Đạt08/11/199816X1C
26101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
27110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
28103160090Đoàn Đức Định08/06/199516C4B
29101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
30106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
31105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
32107160006Lề Văn Đồng13/03/199816H14
33110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
34109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
35110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
36118160006Nguyễn Thị Hạnh Đoan02/06/199716KX1
37104160008Lê Công Đoài15/06/199816N1
38110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
39109160156Cao Hữu Đức20/02/199816X3B
40105160161Dương Viết Đức20/04/199616TDH