Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
2109160157Hà Anh Đức15/09/199716X3B
3110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
4110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
5110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
6105160014Lê Nguyễn Hồng Đức01/12/199716D1
7103160152Lê Văn Đức26/04/199816KTTT
8118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
9107160007Nguyễn Hữu Đức16/03/199816H14
10110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
11110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
12103150033Nguyễn Văn Đức05/09/199715C4A
13121120017Trần Trung Đức04/02/199412KT
14105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
15104160064Lê Văn Giang28/01/199816N2
16118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
17109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
18118160012Phan Thị Hương Giang06/01/199816KX1
19118160125Trần Thị Linh Giang01/05/199816QLCN
20110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
21118160129Nguyễn Thị Mỹ Hạnh13/01/199816QLCN
22107160206Trần Nguyễn Minh Hạnh23/05/199816SH
23118160127Hồ Thị Hằng02/06/199616QLCN
24107160203Nguyễn Thị Hằng20/10/199816SH
25118160128Nguyễn Thúy Hằng29/06/199816QLCN
26107160204Trần Thúy Hằng01/01/199816SH
27117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
28107160200Hồ Thị Thu Hà14/06/199816SH
29117160092Huỳnh Ngọc Hà17/05/199716QLMT
30104160065Nguyễn Quang Hà20/01/199816N2
31101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
32118160072Trần Thị Hà10/03/199816KX2
33107160013Vũ Thanh Hà24/11/199816H14
34101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
35105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
36110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
37110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
38106160021Hồ Đình Hoàng Hải10/06/199816DT1
39107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
40111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2