Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
2111160018Nguyễn Ngọc Hải03/11/199816THXD
3106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
4118160013Võ Hải31/01/199816KX1
5118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
6111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
7107160201Lương Đinh Gia Hân08/08/199716SH
8118160126Nguyễn Thị Ngọc Hân27/01/199816QLCN
9118150065Đinh Lê Minh Hậu01/07/199715KX2
10109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
11110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
12118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
13118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
14118160015Lê Ngọc Hiền04/07/199716KX1
15118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
16118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
17109160038Trần Văn Hiền15/01/199816VLXD
18109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
19117160019Cao Thị Minh Hiếu06/09/199816MT
20109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
21110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
22109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
23110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
24105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
25109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
26109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
27109160040Lê Văn Hiếu27/10/199816VLXD
28101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
29106160024Nguyễn Nho Minh Hiếu24/04/199816DT1
30108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
31109160096Nguyễn Văn Hiếu18/09/199816X3A
32110150199Nguyễn Văn Hiếu08/07/199715X1C
33111160081Phạm Minh Hiếu10/03/199816X2
34103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
35105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
36110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
37106160074Lê Tấn Hiệp14/01/199816DT2
38110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
39110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
40105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH