Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
2105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
3118160130Võ Thị Hiệp26/08/199816QLCN
4101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
5110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
6109160046Lê Văn Học19/07/199716VLXD
7110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
8102150098Võ Như Hoàn08/01/199715T2
9111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
10109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
11104160017Đinh Tiến Hoàng17/08/199816N1
12109160043Hoàng Ngọc Huy Hoàng19/08/199816VLXD
13110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
14110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
15117160097Nguyễn Đình Hoàng08/04/199816QLMT
16110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
17107160023Phạm Xuân Hoàng06/03/199816H14
18103160101Trần Văn Hoàng02/02/199816C4B
19101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1
20118160017Nguyễn Tất Hòa29/10/199716KX1
21107160022Nguyễn Văn Khánh Hòa01/08/199816H14
22111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
23109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
24106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
25101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
26110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
27110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
28110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
29109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
30107160210Hồ Phiên Hương13/01/199816SH
31107160211Lê Thị Thanh Hương01/06/199816SH
32118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
33107150296Lê Vũ Thị Quỳnh Hương05/10/199715SH
34118160079Nguyễn Thị Hương04/12/199816KX2
35107160025Trịnh Huỳnh Thiên Hương19/06/199816H14
36106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
37106160081Cao Chánh Việt Huy17/02/199816DT2
38110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
39106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
40121150022Hà Lê Hoàng Huy07/02/199715KT1