Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
2110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
3118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
4107160213Ngô Gia Huy18/06/199816SH
5111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2
6107160093Nguyễn Phan Huy25/08/199816H2
7106160082Nguyễn Quang Huy03/12/199816DT2
8110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
9107160214Nguyễn Thiên Huy21/05/199716SH
10110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
11110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
12107160027Phạm Kiều Huy02/10/199816H14
13110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
14108160024Trần Phương Huy09/03/199816SK
15101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
16118160132Trần Quốc Huy21/06/199816QLCN
17109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
18105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
19118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
20117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
21118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
22107160029Võ Thị Thảo Huyền14/01/199816H14
23108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
24110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
25110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
26103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
27118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
28109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
29110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
30111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
31118160131Nguyễn Hữu Hùng04/11/199816QLCN
32109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
33110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
34110160089Phạm Văn Hùng22/04/199816X1A
35118160018Phan Tiến Hùng10/03/199816KX1
36110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
37110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
38109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
39105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
40110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A