Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160088Trần Văn Khai22/04/199816X2
2118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
3101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
4110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
5111160089Ngô Xuân Khải19/05/199816X2
6118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
7110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
8110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
9107160030Lê Văn Khánh10/05/199816H14
10109160049Nguyễn Khánh12/10/199816VLXD
11121120041Nguyễn Minh Khánh12/08/199412KT
12118160023Trần Văn Khánh21/04/199816KX1
13101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
14106160084Châu Đình Khoa16DT2
15110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
16110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
17106160083Lâm Đăng Khoa02/10/199816DT2
18110160236Nguyễn Đăng Khoa18/02/199816X1C
19117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
20101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
21109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
22101160099Lê Trung Kiên07/10/199816C1B
23118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
24103160107Trần Văn Kiên07/05/199816C4B
25110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
26110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
27109160050Nguyễn Khắc Cao Kỳ18/06/199816VLXD
28109160051Trần Công Kỳ29/05/199716VLXD
29107160031Phan Ngọc Lai26/11/199816H14
30101160140Alăng Lam22/08/199616CDT1
31107160216Dương Thị Ngọc Lan05/08/199816SH
32118160025Lê Thị Phong Lan24/04/199716KX1
33107160032Nguyễn Thị Ngọc Lan16/02/199816H14
34105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
35102150045Bùi Đức Lâm04/08/199715T1
36110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
37109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
38118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2
39110160238Trần Phước Lâm21/06/199716X1C
40104160026Trần Quốc Lâm14/04/199816N1