Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160052Mai Phước Lân28/09/199816VLXD
2105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
3118160085Nguyễn Thị Thanh Lê01/08/199816KX2
4110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
5118160026Huỳnh Văn Liêm14/10/199816KX1
6107160034Hoàng Thị Kim Liên04/05/199716H14
7118160134Lê Thị Hồng Liên20/07/199816QLCN
8118160086Ngô Thị Bích Liên05/05/199716KX2
9118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
10101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A
11107160035Lê Thị Mỹ Linh06/06/199816H14
12118160087Mai Hoàng Linh10/05/199716KX2
13110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
14107160036Ngô Quang Linh13/01/199816H14
15101150127Nguyễn Đình Linh14/04/199715C1C
16110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
17105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
18110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
19109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
20105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
21107160037Đoàn Nhật Long24/10/199316H14
22109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
23118160028Nguyễn Hoàng Long27/07/199816KX1
24109160105Nguyễn Tất Long16/02/199816X3A
25109160104Đinh Xuân Lộc29/06/199716X3A
26103160048Hoàng Văn Lộc25/10/199816C4A
27110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
28107160103Lê Thị Lộc10/11/199816H2
29110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
30110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B
31109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
32118160135Trịnh Thị Lợi24/08/199816QLCN
33107160217Cao Thị Tuyết Lụa23/06/199816SH
34107160105Lưu Thị Hậu Lương01/10/199816H2
35109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
36110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
37118160136Hồ Đình Luân22/12/199716QLCN
38118160137Trần Phước Luân10/06/199816QLCN
39110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
40118160138Nguyễn Thị Ly09/07/199816QLCN