Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160029Phan Huỳnh Ly28/10/199816KX1
2118160139Trần Thị Khánh Ly11/02/199816QLCN
3105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
4101160144Nguyễn Văn Mạnh19/11/199816CDT1
5105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
6107160106Đinh Thị Như Mai20/09/199816H2
7118160089Trần Thị Mai04/11/199816KX2
8110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
9111160095Mai Văn Min26/01/199816X2
10118160030Đào Ngọc Minh21/07/199616KX1
11110160242Nguyễn Công Minh14/11/199816X1C
12118160140Nguyễn Đức Minh06/01/199816QLCN
13109160173Nguyễn Nhật Minh31/10/199816X3B
14101160103Nguyễn Phan Bình Minh30/04/199816C1B
15118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
16109150039Phan Xuân Minh16/03/199715X3A
17118160091Võ Ngọc Minh05/11/199816KX2
18118160141Nguyễn Văn Mừng09/09/199816QLCN
19118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
20107160108Trần Thị My15/02/199816H2
21117160044Trương Hoài Tiểu My17/10/199816MT
22109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
23118160142Đoàn Thị Năm20/08/199816QLCN
24109160055Nguyễn Thị Ly Na11/12/199816VLXD
25101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
26111160096Đinh Phương Nam24/10/199816X2
27109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
28101160145Ngô Văn Nam20/04/199816CDT1
29109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
30105160186Nguyễn Quốc Nam15/07/199816TDH
31110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
32103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
33118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
34107160043Nguyễn Ngọc Thanh Nga26/04/199816H14
35118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
36118160143Trương Thị Thuỳ Nga23/01/199816QLCN
37117160111Lê Đỗ Tuyết Ngân02/01/199816QLMT
38107160044Lê Thị Kiều Ngân14/11/199716H14
39107160220Lê Thị Thùy Ngân23/02/199816SH
40118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1