Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160088Đỗ Trọng Nghĩa07/02/199716DT2
2105160189Lê Văn Nghĩa26/06/199816TDH
3105160190Nguyễn Hữu Nghĩa05/01/199816TDH
4118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
5110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
6101160146Trương Công Nghĩa03/06/199816CDT1
7117160112Trương Công Nhật Nghĩa02/09/199816QLMT
8109160056Nguyễn Ngọc08/11/199716VLXD
9117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
10101160106Trương Ngọc02/10/199816C1B
11109160177Trương Trần Bá Ngọc12/05/199716X3B
12110160104Bùi Bạch Công Nguyên11/09/199816X1A
13107160045Hoàng Trọng Nguyên22/07/199816H14
14106160037Huỳnh Thị Tường Nguyên04/09/199816DT1
15110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
16118160144Nguyễn Phương Thảo Nguyên06/07/199716QLCN
17110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
18105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
19110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
20118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
21106160038Huỳnh Công Nhạc09/01/199816DT1
22117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
23101160147Định Nhân11/03/199816CDT1
24109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
25101130171Lữ Thành Nhân19/10/199513CDT1
26109160179Nguyễn Văn Nhân09/12/199716X3B
27110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
28118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
29106160090Đặng Thống Nhất01/04/199816DT2
30106160091Đoàn Minh Nhật23/11/199816DT2
31109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
32101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
33109160057Hồ Xuân Nhật02/05/199616VLXD
34109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
35103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
36109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
37109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
38110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
39118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
40118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1