Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160222Phạm Thị Tường Nhi11/06/199816SH
2117160115Phan Thị Yến Nhi15/01/199816QLMT
3107160048Đinh Công Nhiên14/04/199816H14
4110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
5107160224Dương Thị Thúy Nhung17/07/199816SH
6108160033Dương Thị Tuyết Nhung12/02/199816SK
7118160145Lê Thị Thùy Nhung16/06/199816QLCN
8118160097Phạm Thị Hồng Nhung25/05/199816KX2
9107160225Nguyễn Thị Mỹ Ni12/10/199816SH
10118160146Nguyễn Thị Tuyết Nữ22/03/199716QLCN
11118160038Hà Thị Kiều Oanh29/03/199816KX1
12118160147Phạm Lê Thục Oanh04/11/199816QLCN
13109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
14101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
15103160119Văn Phú Phát29/10/199816C4B
16118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
17109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
18110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
19107160226Trần Thái Phiên05/04/199816SH
20109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
21107160050Nguyễn Pha Phin20/08/199816H14
22117160054Bùi Thị Mỹ Phong03/03/199816MT
23107160051Nguyễn Hồng Phong30/01/199816H14
24110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
25106160042Nguyễn Văn Phong16/08/199816DT1
26106160093Phạm Thanh Phong13/02/199816DT2
27105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
28110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
29101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
30105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
31105160092Hiên Phương19/05/199716D2
32110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
33118160148Nguyễn Đức Phương15/04/199816QLCN
34111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
35118160149Trần Hoàng Minh Phương20/01/199816QLCN
36117160059Võ Thị Nguyên Phương01/09/199816MT
37110160249Nguyễn Thành Phước25/04/199816X1C
38107160056Nguyễn Thị Phượng12/08/199816H14
39118160150Nguyễn Thị Phượng15/01/199816QLCN
40107160057Nguyễn Thị Thúy Phượng04/01/199816H14