Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
2110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
3105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
4107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
5101160150Phan Văn Phú11/04/199516CDT1
6109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
7103160173Huỳnh Đức Phúc01/01/199816KTTT
8106160094Lê Nguyễn Đình Phúc11/08/199816DT2
9107160053Lê Thị Phúc28/09/199816H14
10117160056Ngô Thị Hoàng Phúc28/10/199816MT
11106160044Nguyễn Hồng Phúc03/10/199816DT1
12111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
13107160054Nguyễn Hữu Phúc27/01/199816H14
14110160248Nguyễn Ngô Xuân Phúc18/05/199516X1C
15110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
16110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
17110160181Đặng Hữu Quang20/01/199816X1B
18110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
19109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
20118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
21101160113Nguyễn Bảo Quang07/03/199816C1B
22110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
23109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
24109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
25107150046Võ Ngọc Quang10/04/199715H1,4
26101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
27101160196Đặng Hồng Quân18/06/199716CDT2
28110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
29101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
30111160039Phạm Phú Anh Quân12/06/199816THXD
31110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
32107160059Hồ Anh Quốc04/01/199816H14
33110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
34103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
35110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
36109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A
37110160113Lê Hoàng Quyên20/05/199816X1A
38108160037Nguyễn Thị Lệ Quyên06/09/199816SK
39105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
40107160060Huỳnh Thị Thúy Quỳnh06/10/199716H14