Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160122Lê Thị Quỳnh23/05/199816H2
2118160151Lê Thị Nhật Lệ Quỳnh03/08/199816QLCN
3117160064Lê Thị Thanh Quỳnh19/04/199816MT
4107160227Nguyễn Như Quỳnh24/03/199816SH
5107160061Trần Như Quỳnh14/03/199816H14
6118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
7109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
8109160120Hoàng Trọng Quý04/02/199816X3A
9104160087Lê Kim Quý22/12/199816N2
10109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
11109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
12110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
13110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
14118160152Đinh Nguyên Sang08/11/199816QLCN
15110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
16108160038Mai Phước Sang04/06/199816SK
17110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
18105160196Nguyễn Đức Sang11/01/199816TDH
19105160197Nguyễn Hữu Sang20/04/199716TDH
20118160100Trần Đình Sang07/09/199816KX2
21118160153Trần Quang Sang02/02/199816QLCN
22118160154Trần Xuân Sang17/03/199716QLCN
23101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
24101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
25106160046Nguyễn Chỉ Sáng02/04/199516DT1
26101160200Hoàng Bá Sinh26/05/199816CDT2
27111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
28105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
29110160185Cao Trọng Sơn18/07/199816X1B
30111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
31101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
32105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
33109160188Nguyễn Hoài Sơn27/05/199816X3B
34105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
35109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
36118160155Trần Xuân Sơn04/01/199816QLCN
37118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
38109160064Võ Thanh Sơn10/04/199816VLXD
39109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD