Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160229Hoàng Thị Ái Sương18/01/199816SH
2118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
3107150113Phạm Thị Sự16/04/199715H2A
4110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
5110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
6101160155Nguyễn Trung Sỹ03/05/199816CDT1
7111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
8109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B
9109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
10118160156Nguyễn Văn Tài10/01/199616QLCN
11118160157Nguyễn Văn Tài05/06/199816QLCN
12109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
13109160125Trần Tuấn Tài07/12/199716X3A
14109160066Võ Thế Tài01/04/199816VLXD
15118160102Lê Đoàn Minh Tâm29/08/199816KX2
16109160192Lê Minh Tâm14/05/199816X3B
17109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
18110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
19109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
20118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
21105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
22118160158Trần Thị Minh Tâm28/04/199716QLCN
23109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
24106160048Hồ Văn Tân06/01/199816DT1
25110160187Lê Phú Tầm05/06/199416X1B
26110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
27118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
28101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
29118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1
30118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
31117160121Nguyễn Thị Kim Thanh29/08/199816QLMT
32111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
33110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
34109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
35117160122Lê Văn Thành10/03/199816QLMT
36110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
37110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
38107160133Đoàn Thị Thanh Thảo12/02/199816H2
39106160050Lê Thị Dạ Thảo08/04/199816DT1
40110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A