Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160232Nguyễn Thị Anh Thư01/04/199816SH
2118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
3107160233Hoàng Thị Hoài Thương03/09/199816SH
4118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
5118160161Nguyễn Thị Thương05/09/199816QLCN
6118160162Nguyễn Thương Thương24/07/199816QLCN
7118160163Trần Thị Thương16/01/199816QLCN
8118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
9110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
10118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
11118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
12110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
13111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
14108160046Trần Huỳnh Bích Thủy03/07/199816SK
15118160166Trương Thị Thủy12/11/199816QLCN
16118160164Ngô Thị Diệu Thúy15/02/199816QLCN
17107160235Nguyễn Bích Thúy13/04/199816SH
18105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
19105160206Đổ Văn Tiến11/09/199816TDH
20103160136Đỗ Thanh Tiến18/02/199816C4B
21109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
22111160113Lê Tiến06/04/199716X2
23111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
24103160137Ngô Hoàng Tiến17/02/199816C4B
25111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
26108160047Nguyễn Thanh Tiến11/06/199816SK
27110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
28118160109Nguyễn Văn Tiến23/11/199516KX2
29118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
30103160075Trần Bá Tiến19/01/199816C4A
31111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD
32103160206Võ Văn Tiến06/09/199816C4B
33118160168Trần Thị Tình10/10/199816QLCN
34118160167Nguyễn Trung Tín05/02/199816QLCN
35101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
36110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
37118160110Trần Vĩnh Toàn25/01/199816KX2
38103160190Nguyễn Đức Toản02/01/199316KTTT
39105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
40118160052Đào Thị Thùy Trang10/01/199816KX2