Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160111Lê Thị Thuỳ Trang01/02/199816KX2
2118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
3118160169Lê Thị Trà04/05/199716QLCN
4118160170Nguyễn Thị Thuỳ Trâm15/04/199816QLCN
5110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
6107160238Lê Vũ Thủy Triều01/10/199816SH
7110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
8109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
9118160112Nguyễn Thị Tú Trinh06/02/199716KX2
10117160130Trần Thanh Trinh28/10/199816QLMT
11111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
12110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
13103160191Nguyễn Trần Nhất Trí20/02/199816KTTT
14106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
15110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
16110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
17110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
18109160073Đinh Sỹ Trường30/08/199816VLXD
19106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
20106160106Nguyễn Minh Trường23/10/199816DT2
21111160116Nguyễn Sỹ Trường12/06/199816X2
22106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
23118160171Lê Chí Trung24/03/199816QLCN
24109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
25101160061Lê Thanh Trung12/12/199816C1A
26106160054Nguyễn Bảo Trung28/12/199516DT1
27110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
28118160054Nguyễn Đình Trung21/11/199716KX1
29110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
30104160098Nguyễn Thành Trung20/08/199816N2
31110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
32117160132Nguyễn Thành Trung10/02/199716QLMT
33107160071Trần Văn Trung24/12/199816H14
34110160200Võ Tôn Đình Trung03/04/199816X1B
35105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
36106160107Nguyễn Khắc Từ21/01/199816DT2
37111160118Nguyễn Văn Tư20/02/199816X2
38118160114Trương Thị Tư01/01/199816KX2
39110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A